Tìm hiểu chi tiết các loại đất nông nghiệp và phi nông nghiệp: ký hiệu, mục đích sử dụng, quyền xây dựng và quy định pháp lý mới nhất năm 2025.
Theo Luật Đất đai 2013 và Thông tư 27/2018/TT-BTNMT, đất tại Việt Nam được chia làm 03 nhóm chính:
Trong đó, đất nông nghiệp và phi nông nghiệp là hai nhóm được sử dụng phổ biến nhất, liên quan trực tiếp đến sản xuất, đời sống và đầu tư bất động sản.
Đất nông nghiệp là loại đất được dùng để trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản, trồng rừng và mục đích sản xuất nông – lâm nghiệp.
|
Loại đất |
Mã hiệu |
Mục đích sử dụng |
|
Đất trồng lúa |
LUA/LUK |
Trồng lúa nước/lúa rẫy |
|
Đất trồng cây hàng năm khác |
HNK |
Ngô, khoai, rau màu |
|
Đất trồng cây lâu năm |
CLN |
Cà phê, tiêu, sầu riêng |
|
Đất rừng sản xuất |
RSX |
Trồng rừng để khai thác |
|
Đất rừng phòng hộ |
RPH |
Chống xói mòn, bảo vệ môi trường |
|
Đất rừng đặc dụng |
RDD |
Bảo tồn thiên nhiên, du lịch sinh thái |
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
NTS |
Ao hồ, đìa, ruộng nuôi cá, tôm |
|
Đất làm muối |
LMU |
Sản xuất muối công nghiệp hoặc truyền thống |
|
Đất nông nghiệp khác |
NKH |
Làm nhà kính, trại chăn nuôi, bãi giống |
📌 Lưu ý:
Đất phi nông nghiệp là nhóm đất không sử dụng vào mục đích nông nghiệp, mà dùng để xây dựng công trình, phục vụ sản xuất – kinh doanh – sinh hoạt – an sinh xã hội.
|
Loại đất |
Mã hiệu |
Mục đích sử dụng |
|
Đất ở tại nông thôn |
ONT |
Xây nhà ở tại khu dân cư nông thôn |
|
Đất ở tại đô thị |
ODT |
Nhà phố, chung cư, biệt thự đô thị |
|
Đất thương mại dịch vụ |
TMD |
Showroom, khách sạn, văn phòng |
|
Đất sản xuất kinh doanh |
SKC |
Nhà xưởng, kho bãi, xí nghiệp |
|
Đất xây dựng trụ sở |
CTS |
Cơ quan nhà nước, hành chính |
|
Đất quốc phòng – an ninh |
CQP, CAN |
Đồn, trại, công trình quốc phòng |
|
Đất công trình công cộng |
DGD, DGT, DYT... |
Giao thông, y tế, giáo dục, văn hóa |
|
Đất nghĩa trang, tín ngưỡng |
TON, NTD |
Chùa, nhà thờ, đền miếu, nghĩa trang |
📌 Lưu ý:
❗ 4. Đất chưa sử dụng là gì?
Nhóm này bao gồm:
Đây là các loại đất chưa được đưa vào khai thác hoặc chưa xác định mục đích cụ thể, thường nằm trong vùng quy hoạch hoặc có thể giao cho cá nhân/tổ chức để khai thác sau này.
📊 5. Tóm tắt so sánh nhanh
|
Nhóm đất |
Sử dụng cho |
Có xây nhà ở? |
Thời hạn |
Có chuyển nhượng được không? |
|
Nông nghiệp |
Trồng trọt, chăn nuôi |
❌ Không (nếu chưa chuyển đổi) |
50 năm |
✅ Có |
|
Phi nông nghiệp |
Ở, kinh doanh, công trình |
✅ Có (đúng mục đích) |
Tùy loại |
✅ Có |
|
Chưa sử dụng |
Chưa khai thác |
❌ Không |
- |
❌ Không (nếu chưa giao/thuê) |
Việc hiểu rõ các loại đất giúp người dân và nhà đầu tư:
Nếu bạn đang quan tâm đến đất nông nghiệp, đất thương mại, hay muốn mua đất để ở – hãy kiểm tra kỹ mục đích sử dụng ghi trên sổ đỏ và tìm hiểu quy hoạch địa phương trước khi quyết định.